specify

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chỉ định cụ thể

Ví dụ

Specify the requirements.

Bản dịch

中文具体说明
Englishspecify
Españolespecificar
日本語指定する
한국어명시하다
Tiếng Việtchỉ định cụ thể
ไทยระบุ
Русскийуточнить