detail

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

详述

例句

Detail the process.

多语言翻译

中文详述
Englishdetail
Españoldetalle
日本語詳細
한국어세부 사항
Tiếng Việtchi tiết
ไทยรายละเอียด
Русскийдеталь