refer

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

참고하다

예문

Refer to the chart.

다국어 번역

中文参考
Englishrefer
Españolreferir
日本語参照する
한국어참고하다
Tiếng Việttham khảo
ไทยอ้างอิง
Русскийсправляться