claim

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tuyên bố

Ví dụ

Claim the benefit.

Bản dịch

中文声称
Englishclaim
Españolreclamar
日本語主張する
한국어주장하다
Tiếng Việttuyên bố
ไทยอ้าง
Русскийзаявлять