argue

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tranh luận

Ví dụ

Argue for the policy.

Bản dịch

中文论证
Englishargue
Españolargumentar
日本語論証する
한국어논증하다
Tiếng Việttranh luận
ไทยโต้แย้ง
Русскийаргументировать