authority
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
权威;当局
例句
▶
⏹
The authority approved the plan.
多语言翻译
▶
⏹
中文
权威;当局
English
authority
Español
autoridad
日本語
権威;当局
한국어
권위; 당국
Tiếng Việt
thẩm quyền;chính quyền
ไทย
อำนาจ; เจ้าหน้าที่
Русский
авторитет; власти
返回首页