prevent

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

防ぐ

例文

Prevent errors.

多言語翻訳

中文阻止
Englishprevent
Españolprevenir
日本語防ぐ
한국어예방하다
Tiếng Việtngăn chặn
ไทยป้องกัน
Русскийпредотвратить