prevent
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
防ぐ
例文
▶
⏹
Prevent errors.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
阻止
English
prevent
Español
prevenir
日本語
防ぐ
한국어
예방하다
Tiếng Việt
ngăn chặn
ไทย
ป้องกัน
Русский
предотвратить
返回首页