cafeteria

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

카페테리아

예문

The cafeteria serves cheap meals.

다국어 번역

中文食堂
Englishcafeteria
EspañolCafetería
日本語カフェテリア
한국어카페테리아
Tiếng ViệtCăn tin
ไทยโรงอาหาร
Русскийстоловая