alter

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

変える

例文

Alter the plan.

多言語翻訳

中文改变
Englishalter
Españolcambiar
日本語変える
한국어변경하다
Tiếng Việtthay đổi
ไทยเปลี่ยนแปลง
Русскийизменить