widen

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

扩大

例句

Widen the gap.

多语言翻译

中文扩大
Englishwiden
Españolampliar
日本語広げる
한국어넓히다
Tiếng Việtmở rộng
ไทยขยาย
Русскийрасширять