extend

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ขยาย

ตัวอย่าง

Extend the deadline.

คำแปล

中文延伸
Englishextend
Españolextender
日本語延長する
한국어연장하다
Tiếng ViệtKéo dài
ไทยขยาย
Русскийпродлить