lower

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

下げる

例文

Lower costs.

多言語翻訳

中文降低
Englishlower
Españolbajar
日本語下げる
한국어낮추다
Tiếng Việthạ thấp
ไทยลดลง
Русскийснижать