dorm
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
宿舍(简写)
例句
▶
⏹
I live in the north dorm.
多语言翻译
▶
⏹
中文
宿舍(简写)
English
dorm
Español
dormitorio
日本語
寮(りょう)
한국어
기숙사
Tiếng Việt
ký túc xá
ไทย
หอพัก
Русский
общежитие
返回首页