execute

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

실행하다

예문

Execute the strategy.

다국어 번역

中文执行
Englishexecute
Españolejecutar
日本語実行する
한국어실행하다
Tiếng Việtthực thi
ไทยดำเนินการ
Русскийвыполнить