adopt

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhận nuôi

Ví dụ

Adopt a new policy.

Bản dịch

中文采纳
Englishadopt
Españoladoptar
日本語採用する
한국어채택하다
Tiếng Việtnhận nuôi
ไทยรับเอา
Русскийпринять