dormitory

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

общежитие

Пример

The dormitory has four beds.

Переводы

中文宿舍
Englishdormitory
Españoldormitorio
日本語寮
한국어기숙사
Tiếng Việtký túc xá
ไทยหอพัก
Русскийобщежитие