endorse

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

지지하다

예문

Endorse the proposal.

다국어 번역

中文赞同
Englishendorse
Españolrespaldar
日本語支持する
한국어지지하다
Tiếng Việttán thành
ไทยรับรอง
Русскийодобрять