praise

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

赞扬

例句

Praise the effort.

多语言翻译

中文赞扬
Englishpraise
EspañolElogio
日本語称賛
한국어칭찬
Tiếng Việtkhen ngợi
ไทยคำชม
Русскийхвала