understate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

轻描淡写

例句

He understated the issue.

多语言翻译

中文轻描淡写
Englishunderstate
EspañolRestar importancia
日本語控えめに言う
한국어과소평가하다
Tiếng Việtnói giảm nói tránh
ไทยการพูดน้อยเกินจริง
Русскийпреуменьшать