exaggerate
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phóng đại
Ví dụ
▶
⏹
Don't exaggerate.
Bản dịch
▶
⏹
中文
夸大
English
exaggerate
Español
exagerar
日本語
誇張する
한국어
과장하다
Tiếng Việt
phóng đại
ไทย
พูดเกินจริง
Русский
преувеличивать
返回首页