exaggerate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phóng đại

Ví dụ

Don't exaggerate.

Bản dịch

中文夸大
Englishexaggerate
Españolexagerar
日本語誇張する
한국어과장하다
Tiếng Việtphóng đại
ไทยพูดเกินจริง
Русскийпреувеличивать