depict

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

miêu tả

Ví dụ

The figure depicts data.

Bản dịch

中文描绘
Englishdepict
Españoldescribir
日本語描写する
한국어묘사하다
Tiếng Việtmiêu tả
ไทยพรรณนา
Русскийизображать