scanner
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
máy quét
Ví dụ
▶
⏹
Use the scanner for documents.
Bản dịch
▶
⏹
中文
扫描仪
English
scanner
Español
Escáner
日本語
スキャナー
한국어
스캐너
Tiếng Việt
máy quét
ไทย
เครื่องสแกนเนอร์
Русский
сканер
返回首页