counterargument

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phản biện luận điểm

Ví dụ

Consider the counterargument.

Bản dịch

中文反驳论点
Englishcounterargument
Españolcontraargumento
日本語反論
한국어반박 논점
Tiếng Việtphản biện luận điểm
ไทยข้อโต้แย้งโต้กลับ
РусскийКонтраргумент