model
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mô hình
Ví dụ
▶
⏹
This model predicts well.
Bản dịch
▶
⏹
中文
模型
English
model
Español
modelo
日本語
モデル
한국어
모델
Tiếng Việt
mô hình
ไทย
แบบจำลอง
Русский
модель
返回首页