technique
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
kỹ thuật
Ví dụ
▶
⏹
Use this technique.
Bản dịch
▶
⏹
中文
技术
English
technique
Español
técnica
日本語
技術
한국어
테크닉
Tiếng Việt
kỹ thuật
ไทย
เทคนิค
Русский
техника
返回首页