legislation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
立法
例文
▶
⏹
Legislation was passed.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
立法
English
legislation
Español
legislación
日本語
立法
한국어
입법
Tiếng Việt
Pháp luật
ไทย
กฎหมาย
Русский
законодательство
返回首页