constraint

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

제약

예문

Time is a constraint.

다국어 번역

中文限制
Englishconstraint
Españolrestricción
日本語制約
한국어제약
Tiếng Việtràng buộc
ไทยข้อจำกัด
Русскийограничение