indicator

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

지표

예문

This is a reliable indicator.

다국어 번역

中文指标
Englishindicator
Españolindicador
日本語指標
한국어지표
Tiếng ViệtChỉ số
ไทยตัวชี้วัด
Русскийиндикатор