distribution

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

분포

예문

The distribution is uneven.

다국어 번역

中文分布
Englishdistribution
Españoldistribución
日本語分布
한국어분포
Tiếng Việtphân bố
ไทยการกระจาย
Русскийраспределение