trend

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

トレンド

例文

The trend shows upward movement.

多言語翻訳

中文趋势
Englishtrend
Españoltendencia
日本語トレンド
한국어트렌드
Tiếng Việtxu hướng
ไทยแนวโน้ม
Русскийтренд