trough

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

trough

Example

The trough occurred in winter.

Translations

中文低谷
Englishtrough
Españolvalle
日本語トラフ
한국어골
Tiếng Việtđáy
ไทยร่อง
Русскийкорыто