peak
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
จุดสูงสุด
ตัวอย่าง
▶
⏹
The usage peaked in summer.
คำแปล
▶
⏹
中文
达到顶峰
English
peak
Español
alcanzar el punto máximo
日本語
ピークに達する
한국어
정점에 도달하다
Tiếng Việt
đạt đến đỉnh cao
ไทย
จุดสูงสุด
Русский
пик
返回首页