plateau
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
趋于平稳
例句
▶
⏹
The growth plateaued last quarter.
多语言翻译
▶
⏹
中文
趋于平稳
English
plateau
Español
meseta
日本語
高原
한국어
고원
Tiếng Việt
cao nguyên
ไทย
ที่ราบสูง
Русский
плато
返回首页