plateau

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

趋于平稳

例句

The growth plateaued last quarter.

多语言翻译

中文趋于平稳
Englishplateau
Españolmeseta
日本語高原
한국어고원
Tiếng Việtcao nguyên
ไทยที่ราบสูง
Русскийплато