meet

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

见面

例句

Meet new people.

多语言翻译

中文见面
Englishmeet
Españolencontrarse
日本語会う
한국어만나다
Tiếng Việtgặp
ไทยพบ
Русскийвстретить