visit
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thăm
Ví dụ
▶
⏹
Visit your parents.
Bản dịch
▶
⏹
中文
拜访
English
visit
Español
visitar
日本語
訪問
한국어
방문하다
Tiếng Việt
thăm
ไทย
เยี่ยมชม
Русский
посещать
返回首页