checkout

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

체크아웃

예문

The checkout desk is on the first floor.

다국어 번역

中文借出
Englishcheckout
Españolpréstamo
日本語チェックアウト
한국어체크아웃
Tiếng Việtmượn ra
ไทยการยืมออก
Русскийоформление выдачи