become

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trở thành

Ví dụ

Become better.

Bản dịch

中文变成
Englishbecome
Españolconvertirse
日本語なる
한국어되다
Tiếng Việttrở thành
ไทยกลายเป็น
Русскийстановиться