get
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ได้รับ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Get more sleep.
คำแปล
▶
⏹
中文
得到
English
get
Español
obtener
日本語
得る
한국어
얻다
Tiếng Việt
nhận được
ไทย
ได้รับ
Русский
получить
返回首页