take
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
가져가다
예문
▶
⏹
Take a photo.
다국어 번역
▶
⏹
中文
拿
English
take
Español
tomar
日本語
取る
한국어
가져가다
Tiếng Việt
lấy
ไทย
เอา
Русский
брать
返回首页