advertisement
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Quảng cáo
Ví dụ
▶
⏹
The ad is catchy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
广告
English
advertisement
Español
publicidad
日本語
広告
한국어
광고
Tiếng Việt
Quảng cáo
ไทย
โฆษณา
Русский
Реклама
返回首页