advertisement

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Quảng cáo

Ví dụ

The ad is catchy.

Bản dịch

中文广告
Englishadvertisement
Españolpublicidad
日本語広告
한국어광고
Tiếng ViệtQuảng cáo
ไทยโฆษณา
РусскийРеклама