product

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

产品

例句

This product is new.

多语言翻译

中文产品
Englishproduct
Españolproducto
日本語製品
한국어제품
Tiếng ViệtSản phẩm
ไทยสินค้า
Русскийпродукт