earn

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

赚取

例句

She earns well.

多语言翻译

中文赚取
Englishearn
Españolganar
日本語稼ぐ
한국어벌다
Tiếng Việtkiếm được
ไทยหา
Русскийзарабатывать