decision-making
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ra quyết định
Ví dụ
▶
⏹
Decision-making takes time.
Bản dịch
▶
⏹
中文
决策
English
decision-making
Español
toma de decisiones
日本語
意思決定
한국어
의사결정
Tiếng Việt
ra quyết định
ไทย
การตัดสินใจ
Русский
принятие решений
返回首页