quiet zone
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เขตเงียบ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Keep your voice low in the quiet zone.
คำแปล
▶
⏹
中文
安静区
English
quiet zone
Español
zona de silencio
日本語
静寂ゾーン
한국어
조용한 구역
Tiếng Việt
Khu vực yên tĩnh
ไทย
เขตเงียบ
Русский
тихая зона
返回首页