bluetooth
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
블루투스
예문
▶
⏹
Pair via Bluetooth.
다국어 번역
▶
⏹
中文
蓝牙
English
bluetooth
Español
Bluetooth
日本語
ブルートゥース
한국어
블루투스
Tiếng Việt
Bluetooth
ไทย
บลูทูธ
Русский
Bluetooth
返回首页