signal
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
シグナル
例文
▶
⏹
I have no signal.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
信号
English
signal
Español
señal
日本語
シグナル
한국어
신호
Tiếng Việt
tín hiệu
ไทย
สัญญาณ
Русский
сигнал
返回首页