signal

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

シグナル

例文

I have no signal.

多言語翻訳

中文信号
Englishsignal
Españolseñal
日本語シグナル
한국어신호
Tiếng Việttín hiệu
ไทยสัญญาณ
Русскийсигнал