cloud
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
雲
例文
▶
⏹
Store files in the cloud.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
云
English
cloud
Español
nube
日本語
雲
한국어
구름
Tiếng Việt
mây
ไทย
เมฆ
Русский
облако
返回首页