augmented reality

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

拡張現実

例文

Augmented reality adds graphics.

多言語翻訳

中文增强现实
Englishaugmented reality
Españolrealidad aumentada
日本語拡張現実
한국어증강 현실
Tiếng Việtthực tế tăng cường
ไทยความเป็นจริงเสริม
Русскийдополненная реальность