teaching

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

教えること

例文

Teaching requires patience.

多言語翻訳

中文教学
Englishteaching
Españolenseñanza
日本語教えること
한국어가르침
Tiếng Việtgiảng dạy
ไทยการสอน
Русскийпреподавание