contaminate

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

汚染する

例文

Chemicals contaminate the soil.

多言語翻訳

中文污染
Englishcontaminate
Españolcontaminar
日本語汚染する
한국어오염시키다
Tiếng Việtô nhiễm
ไทยปนเปื้อน
Русскийзагрязнять